Sản phẩm
| Sản phẩm | Nokia 8800 Gold Arte |
| Giá | 0 VNĐ |
| Giá | 0 USD |
| Bảo hành | 01 năm |
| Đi kèm | Fullbox |
| Khuyến mãi | |
| Tình trạng | Còn hàng |
|
Tổng quan |
Mạng 2G |
GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | UMTS 2100 | |
|
Hiện trạng |
Đang có hàng |
|
|
Kích thước |
Kích thước |
109 x 45.6 x 14.6 mm, 65 cc |
|
Trọng lượng |
150g |
|
|
Màn hình |
Kiểu |
Màn hình OLED, 16 triệu màu |
|
Âm thanh |
Kiểu |
Âm thanh đa âm, MP3 |
|
Loa ngoài |
Có Stereo |
|
|
Rung |
Có |
|
|
Bộ nhớ |
Danh bạ |
1000 số |
| Lịch sử cuộc gọi | 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi nhỡ | |
|
Bộ nhớ trong |
4GB |
|
|
|
GPRS |
Class 10 (4+1, 3+2) |
|
HSCSD |
Có |
|
|
EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
|
|
3G |
Có, 384 kbps |
|
|
WLAN |
Không |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 2.0 |
|
|
Hồng ngoại |
Có |
|
|
Cổng kết nối |
USB |
|
|
Phần mền |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
|
Trò chơi |
Có |
|
| Trình duyệt | WAP 2.0, XHTML | |
|
Máy ảnh |
3.15 Megapixel, 2048x1536 pixels, autofocus |
|
Ứng dụng |
Chơi nhạc MP3, AAC, eAAC Java MIDP 2.1 Ghi âm T9 |
|
|
|
Pin |
Pin chuẩn Li - lon, BL-4U 1100 mAh |
|
Thời gian chờ |
Lên đến 300 giờ |
|
|
Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ |



















Tỷ giá