| Kích thước và trọng lượng |
| Kích thước |
115 x 66 x 10,5 mm |
| Trọng lượng |
130 gam |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng TFT , 65.000 màu |
| Kích thước |
Cảm ứng đa điểm 2.8", độ phân giải VGA 640x480 |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3, đa âm điệu |
| Loa ngoài |
Có. Ngõ ra âm thanh 3.5mm |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Lưu theo bộ nhớ máy, Lưu được nhiều mục trong cùng một tên, danh bạ kiểu hình ảnh và nhạc chuông |
| Các số đã gọi |
Không giới hạn, lưu tối đa một tháng |
| Bộ nhớ trong |
8Gb. 768Mb RAM |
| Thẻ nhớ |
Có. MicroSD |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Có, |
| EDGE |
Có, Class 10, 236.8 kbps |
| 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| 3G |
HSDPA 2100 / 1900 / 850 / 800 MHz , mạng 3G, 384 kbps |
| WLAN |
Có, Wi-Fi 802.11 b/g/n, |
| Bluetooth |
Có, v2.1 |
| USB |
Có, micro USB 2.0 |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
5.0 MP, đèn flash, chống rung. |
| Camera phụ |
Không có. |
| Quay phim |
Có. Hỗ trợ quay video HD 720p |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
RIM, BlackBerry OS 7.0 |
| Bộ xử lý |
1.2GHz |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
| Trình duyệt |
HTML |
| Radio |
Không có |
| Trò chơi |
Có sẵn, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Đen |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Việt, Anh, Pháp, Tây Ban Nha,... |
| Java |
Có. |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn Li-on 1230mAh |
| Thời gian chờ |
Lên tới 307h (2G, 3G) |
| Đàm thoại |
Lên tới 6h30'(2G), 5h30'(3G) |